字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贾终
贾终
Nghĩa
1.汉贾谊和终军的并称。二人均有才学而早逝。
Chữ Hán chứa trong
贾
终