字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贾胡
贾胡
Nghĩa
1.经商的胡人。 2.泛指外国商人。
Chữ Hán chứa trong
贾
胡