字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贾董
贾董
Nghĩa
1.汉贾谊和董仲舒的并称。二人以文才著名。
Chữ Hán chứa trong
贾
董