字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贾郭
贾郭
Nghĩa
1.晋贾谧和郭彰的并称。二人皆为当时权门贵族。
Chữ Hán chứa trong
贾
郭