字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贿漏
贿漏
Nghĩa
1.谓用财物买通他人以漏报成丁户口。
Chữ Hán chứa trong
贿
漏
贿漏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台