字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赁庑
赁庑
Nghĩa
1.租借房屋。亦指租借的房屋。
Chữ Hán chứa trong
赁
庑