字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赁耳佣目
赁耳佣目
Nghĩa
1.谓借助于所闻所见。
Chữ Hán chứa trong
赁
耳
佣
目
赁耳佣目 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台