字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赂贿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赂贿
赂贿
Nghĩa
1.谓用财物买通别人。 2.用来买通别人的财物。
Chữ Hán chứa trong
赂
贿