字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
资屝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
资屝
资屝
Nghĩa
1.粮食和草鞋。借指生活资料。语出《左传.僖公四年》"若出于陈郑之间,共其资粮屝屦,其可也。"
Chữ Hán chứa trong
资
屝