字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赉弼
赉弼
Nghĩa
1.语本《书.说命上》"梦帝赉予良弼。"后用"赉弼"谓赏赐辅佐之臣。
Chữ Hán chứa trong
赉
弼