字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赊买
赊买
Nghĩa
1.欠账购买。 2.谓不需付出代价而占有。
Chữ Hán chứa trong
赊
买