字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赊卖
赊卖
Nghĩa
1.买卖货物时,卖方延期收款。
Chữ Hán chứa trong
赊
卖