字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赋丈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋丈
赋丈
Nghĩa
1.古代天子筑城时,分派给诸侯应完成的工程尺丈数。
Chữ Hán chứa trong
赋
丈