字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋予
赋予
Nghĩa
交给(重大任务、使命等)这是历史~我们的重任。
Chữ Hán chứa trong
赋
予
赋予 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台