字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋归
赋归
Nghĩa
1.《论语.公冶长》"子在陈曰'归与,归与!'"后因以"赋归"表示告归,辞官归里。
Chữ Hán chứa trong
赋
归
赋归 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台