字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋归去
赋归去
Nghĩa
1.晋陶潜为彭泽令,不愿"为五斗米折腰",辞官归隐,并赋《归去来兮》"归去来兮,田园将芜,胡不归?"后因以"赋归去"为辞官归隐之典。
Chữ Hán chứa trong
赋
归
去
赋归去 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台