字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赋形 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋形
赋形
Nghĩa
1.谓赋予人或物以某种形体。 2.谓模拟形体。
Chữ Hán chứa trong
赋
形