字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赋形剂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋形剂
赋形剂
Nghĩa
1.加在药物中,使药物具有一定形状或一定浓度的物质,如蜂蜜﹑淀粉。
Chữ Hán chứa trong
赋
形
剂