字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋徭
赋徭
Nghĩa
1.赋税与徭役。 2.指分配徭役。
Chữ Hán chứa trong
赋
徭