字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赋敛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋敛
赋敛
Nghĩa
①田赋,税收薄赋敛|孰知赋敛之毒有甚是蛇者乎!②征收捐税邺三老、廷掾常岁赋敛百姓。
Chữ Hán chứa trong
赋
敛