字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赋有 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋有
赋有
Nghĩa
具有(某种性格、气质等)劳动人民~忠厚质朴的性格。
Chữ Hán chứa trong
赋
有