字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋禀
赋禀
Nghĩa
1.禀赋。自然具有的资质。
Chữ Hán chứa trong
赋
禀
赋禀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台