字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赋纳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋纳
赋纳
Nghĩa
1.谓普遍采纳。赋,通"敷"。 2.指缴纳的田赋。
Chữ Hán chứa trong
赋
纳