字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋舆
赋舆
Nghĩa
1.兵车。古代以田赋出兵,故称兵车为"赋舆"。 2.用以泛指军事。 3.赋税。
Chữ Hán chứa trong
赋
舆