字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赋鵩人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赋鵩人
赋鵩人
Nghĩa
1.指汉代贾谊。泛指仕途失意之人。
Chữ Hán chứa trong
赋
鵩
人