字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赎国
赎国
Nghĩa
1.谓付出代价,拯救国家。
Chữ Hán chứa trong
赎
国
赎国 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台