字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赎解
赎解
Nghĩa
1.犹赎当。解,指解库,即当铺。
Chữ Hán chứa trong
赎
解