字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赎金
赎金
Nghĩa
1.赎罪﹑赎身或赎回抵押品所用的钱。
Chữ Hán chứa trong
赎
金
赎金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台