字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赏不逾时
赏不逾时
Nghĩa
1.谓及时行赏。
Chữ Hán chứa trong
赏
不
逾
时