字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赏召
赏召
Nghĩa
1.被皇帝赏识而召见。
Chữ Hán chứa trong
赏
召