字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赏潜
赏潜
Nghĩa
1.谓赞赏潜隐的品性。
Chữ Hán chứa trong
赏
潜