字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赏贺
赏贺
Nghĩa
1.旧时新妇进门第二天,送物给尊长亲戚。
Chữ Hán chứa trong
赏
贺