字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐予
赐予
Nghĩa
1.指常赐以外的特殊恩赐。 2.赏赐;赐给。 3.指所赐予的东西。
Chữ Hán chứa trong
赐
予
赐予 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台