字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐休
赐休
Nghĩa
1.请皇帝准予辞官退休。
Chữ Hán chứa trong
赐
休