字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐冰
赐冰
Nghĩa
1.谓盛暑时天子以冰赐臣。
Chữ Hán chứa trong
赐
冰