字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赐姓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐姓
赐姓
Nghĩa
1.谓天子据某人祖先所生之地或其功绩而赐予姓氏。 2.多指以国姓赐与功臣,以示褒宠。
Chữ Hán chứa trong
赐
姓