字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赐宴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐宴
赐宴
Nghĩa
1.亦作"赐燕"。亦作"赐燕"。 2.君命臣下共宴。
Chữ Hán chứa trong
赐
宴