字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐尺
赐尺
Nghĩa
1.天子以尺赐臣下。以此勉励臣下治理政事裁度有方。 2.指天子所赐之尺。
Chữ Hán chứa trong
赐
尺