字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐帛
赐帛
Nghĩa
1.赏给布帛。 2.谓皇帝敕令臣下自缢。
Chữ Hán chứa trong
赐
帛