字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐戟
赐戟
Nghĩa
1.唐代一品之门设戟十六,二品十四,三品十二。宋代因之。"赐戟"谓皇帝特赐门戟,以示优宠。
Chữ Hán chứa trong
赐
戟