字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赐无畏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐无畏
赐无畏
Nghĩa
1.唐﹑五代间,皇帝许大臣得以尽言,无所畏惮。称"赐无畏"。
Chữ Hán chứa trong
赐
无
畏