字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赐板 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐板
赐板
Nghĩa
1.谓以白板书官爵赐人,无印绶,仅得虚衔而已。
Chữ Hán chứa trong
赐
板