字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赐爵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐爵
赐爵
Nghĩa
1.谓祭祀时赐助祭者以酒爵。 2.赐予爵位。
Chữ Hán chứa trong
赐
爵