字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐疑
赐疑
Nghĩa
1.被帝王怀疑,见疑。
Chữ Hán chứa trong
赐
疑