字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐示
赐示
Nghĩa
1.敬辞。谓告知,示知。 2.书信用语,敬称对方的来信。
Chữ Hán chứa trong
赐
示