字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赐胙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐胙
赐胙
Nghĩa
1.谓天子于祭祀宗庙﹑社郊后,把祭肉分给群臣。语本《左传.僖公九年》"王使宰孔赐齐侯胙曰'天子有事于文武,使孔赐伯舅胙。'"
Chữ Hán chứa trong
赐
胙