字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赐骸骨
赐骸骨
Nghĩa
1.古代大臣请求致仕的婉词。
Chữ Hán chứa trong
赐
骸
骨