字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赓和(-hè) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赓和(-hè)
赓和(-hè)
Nghĩa
续用他人原韵或题意唱和得友人赓和,喜甚|赓和词┱拢饮酒赓和。
Chữ Hán chứa trong
赓
和
(
-
h
è
)