字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赔桩
赔桩
Nghĩa
1.谓营马倒毙﹑走脱或失窃,责令主管者赔补。
Chữ Hán chứa trong
赔
桩
赔桩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台