字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赔还
赔还
Nghĩa
1.偿付归还。
Chữ Hán chứa trong
赔
还
赔还 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台